Wilson Quatarrius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Olimpia Kings Caneros 9 24:12 12.7 8.8 2.7 50.7% 36.4% 81.1% 3 0
LNB LNB 8 24:51 12.9 9.2 2.8 48.5% 36.4% 82.9% 3 0
LNB LNB 1 19:02 11 5 2 71.4% 0% 50.0% 0 0
Union Atletica 24 32:51 17.8 9 2 52.9% 10.0% 79.2% 10 0
Ettelbruck 27 36:49 24.3 11.9 3.5 55.3% 31.2% 70.8% 18 0
Corona Brasov 6 14:13 10 4.8 0.5 60.5% 0% 57.1% 0 0
Corona Brasov 2 13:12 7.5 7.5 1 77.8% 0% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions