Wilson Kelly

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bendigo W 2 6:57 1.5 0 1.5 50.0% 50.0% 0% 0 0
NBL W NBL W 2 6:57 1.5 0 1.5 50.0% 50.0% 0% 0 0
Bendigo W 24 28:31 4.2 2.7 3.3 36.5% 34.0% 88.9% 0 0
Bendigo W 20 28:43 5 3.6 3.6 34.0% 23.1% 86.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions