Wilson Duane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brillantes 14 23:49 9.8 1.8 3 33.3% 36.6% 82.4% 0 0
Superliga Superliga 14 23:49 9.8 1.8 3 33.3% 36.6% 82.4% 0 0
Defensor 6 27:46 14 1.7 2.8 38.9% 26.3% 94.7% 0 0
OSE Lions Chartres 38 30:24 17.9 2.7 3.2 45.3% 37.5% 79.5% 0 0
Chartres 1 20:41 8 0 3 30.0% 0.0% 100.0% 0 0
Giessen 2 33:57 18.5 3.5 1.5 33.3% 36.4% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions