Wilson Douglas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alftanes 23 29:26 18.6 7.8 1.8 53.1% 24.2% 63.2% 8 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 3 29:26 17.3 6.3 2 60.0% 33.3% 60.0% 1 0
Premier league Premier league 20 29:26 18.8 8.1 1.8 52.2% 23.3% 63.6% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions