Wilson Alex

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Australia W Washington Mystics W 10 18:04 5.3 2.4 2.3 37.0% 30.3% 69.2% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 6 20:27 6.8 2.8 3.3 41.9% 36.4% 70.0% 0 0
NBA NBA 4 14:29 3 1.8 0.8 26.7% 18.2% 66.7% 0 0
Chicago Sky W Australia W 7 7:07 3.9 0.7 0.6 47.1% 40.0% 41.7% 0 0
Bendigo W 20 32:05 11.9 4.8 5.1 36.3% 31.0% 75.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions