Willis Payton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cremona 27 29:31 14.4 3.5 3.6 39.4% 35.1% 73.6% 0 0
Lega A Lega A 27 29:31 14.4 3.5 3.6 39.4% 35.1% 73.6% 0 0
Tenerife Cremona 29 26:18 13.9 2.7 2.1 40.4% 38.3% 76.9% 0 0
Pistoia Tenerife 3 26:30 8 3.3 0.7 50.0% 25.0% 700.0% 0 0
Pistoia 32 32:34 15.4 3.8 2.2 43.5% 38.7% 77.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions