Willis Diego

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lobos Plateados 11 9:28 2.9 0.5 0.2 28.2% 24.2% 66.7% 0 0
LNBP LNBP 11 9:28 2.9 0.5 0.2 28.2% 24.2% 66.7% 0 0
Astros 15 12:46 4.7 2 1.1 33.3% 29.5% 100.0% 0 0
Astros 15 11:01 5.1 1.3 0.5 48.2% 42.9% 50.0% 0 0
Rayos de Hermosillo 51 18:19 7.6 2.5 1.3 44.1% 42.3% 81.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions