Willis Darral

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cyprus 7 26:01 12 6.6 0.9 37.5% 19.0% 83.9% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 22:41 7.5 5 2 21.4% 0.0% 81.8% 0 0
EuroBasket EuroBasket 5 27:20 13.8 7.2 0.4 41.4% 25.0% 85.0% 0 0
Aris 4 26:59 11.5 7.2 1 44.1% 28.6% 85.7% 0 0
Aris 10 22:04 9.7 5.1 1 37.6% 27.6% 71.4% 1 0
Hokkaido 57 26:24 15.1 7.3 1.4 47.9% 35.2% 78.5% 13 0
Cyprus 5 26:32 14.8 9 1.4 44.1% 19.0% 90.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions