Williamson Andre

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DEAC 30 30:14 10.4 7.2 1 50.4% 40.0% 71.0% 3 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 2 35:52 10.5 6.5 0.5 44.4% 25.0% 50.0% 0 0
NBA NBA 28 29:50 10.4 7.2 1.1 51.0% 41.4% 73.0% 3 0
DEAC 34 31:45 10.8 7.6 1.7 52.1% 33.3% 70.5% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions