Williams Robert

Williams Robert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Portland Trail Blazers 62 17:20 6.9 6.9 1.1 68.1% 37.5% 55.4% 5 0
NBA NBA 62 17:20 6.9 6.9 1.1 68.1% 37.5% 55.4% 5 0
Portland Trail Blazers 20 17:34 5.8 5.9 1.1 33.3% 33.3% 88.2% 0 0
Portland Trail Blazers 5 19:48 6.6 5.6 1 0% 0% 83.3% 0 0
Boston Celtics 50 22:30 7.8 7.5 1.3 0.0% 0.0% 65.6% 6 0
Boston Celtics 18 24:27 7.8 6.6 1.7 0% 0% 90.0% 1 1
Boston Celtics 6 11:53 3.2 4.7 0.8 0% 0% 50.0% 0 0
Boston Celtics 2 5:14 2 3.5 0 0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions