Williams Peyton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Mercury W Portland Fire W 2 6:26 1.5 0 1 50.0% 100.0% 0.0% 0 0
NBA NBA 2 6:26 1.5 0 1 50.0% 100.0% 0.0% 0 0
NKA Pecs W 35 26:20 9.7 6.4 1.8 55.9% 12.5% 76.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions