Williams Michael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shumen 19 29:05 17.5 4.5 2.9 41.9% 39.4% 79.7% 0 0
NBL NBL 19 29:05 17.5 4.5 2.9 41.9% 39.4% 79.7% 0 0
Geneva Lions 30 20:56 9.6 1.9 1.6 39.0% 33.3% 78.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions