Williams Leon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KCC Egis 4 31:23 10.5 7.8 1.2 58.6% 60.0% 83.3% 1 0
EASL EASL 4 31:23 10.5 7.8 1.2 58.6% 60.0% 83.3% 1 0
KCC Egis 25 16:48 7.2 4.5 0.6 50.3% 20.0% 81.1% 3 0
Seoul Knights 8 37:26 14.6 11.6 1.2 47.8% 33.3% 61.8% 4 0
Seoul Knights 42 8:54 3.9 2.4 0.2 44.5% 25.0% 84.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions