Williams Kenny

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Promitheas 24 23:46 8.4 2.1 1.2 53.1% 45.2% 89.3% 0 0
Basket League Basket League 22 23:32 8.4 1.9 1.2 53.4% 45.3% 88.9% 0 0
Greek Cup Greek Cup 2 26:14 8.5 4 1.5 50.0% 44.4% 100.0% 0 0
Promitheas 14 23:17 7.5 1.9 1.2 37.9% 31.2% 76.5% 0 0
Peristeri 29 20:18 8.1 1.9 0.9 40.4% 35.5% 74.2% 0 0
Peristeri 20 22:11 10.4 2.4 1.1 49.3% 46.2% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions