Williams Kelly

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
TNT Tropang 5G 4 20:13 1.8 3.2 1.2 30.0% 16.7% 0% 0 0
EASL EASL 4 20:13 1.8 3.2 1.2 30.0% 16.7% 0% 0 0
TNT Tropang 5G 12 28:39 11.8 7.8 1.4 40.2% 26.5% 67.5% 4 0
TNT Tropang 5G 24 25:16 7 5.4 1 51.1% 34.6% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions