Williams Jeenathan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Houston Rockets 4 8:39 3.8 0.5 0.5 16.7% 16.7% 0.0% 0 0
NBA NBA 4 8:39 3.8 0.5 0.5 16.7% 16.7% 0.0% 0 0
Houston Rockets 4 28:10 13.8 5.8 1.8 33.3% 33.3% 66.7% 1 0
Houston Rockets 14 8:36 5.4 1.6 0.4 33.3% 33.3% 72.7% 0 0
Portland Trail Blazers 4 9:11 3 2.8 0.2 0% 0% 100.0% 0 0
Portland Trail Blazers 5 25:19 10.6 3 2 37.5% 37.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions