Williams Jarvis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bertrange 22 37:03 21.5 6.1 2.4 45.7% 33.3% 86.9% 3 0
Total League Total League 22 37:03 21.5 6.1 2.4 45.7% 33.3% 86.9% 3 0
Amicale Steesel 24 34:01 22.5 6.2 3.1 52.6% 33.3% 85.2% 3 0
Amicale Steesel 19 34:51 23.3 7.2 1.9 53.3% 28.8% 82.5% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions