Williams Jade

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
PeKa W 19 27:06 13.6 8.5 2.9 51.3% 25.0% 73.8% 6 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 30:46 11.8 7 2 44.0% 16.7% 60.9% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 14 25:48 14.3 9 3.3 53.7% 28.6% 81.0% 6 0
Prishtina W 35 34:30 19.3 12.5 2.3 52.5% 30.8% 64.1% 25 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions