Williams Dirk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sheffield Sharks 35 31:51 14.8 4 2.6 48.7% 40.4% 72.9% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 28:18 12.5 3 4 36.4% 30.8% 83.3% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 35:30 15 4 3 62.5% 66.7% 50.0% 0 0
SLB SLB 32 31:58 15 4 2.5 49.2% 40.2% 72.6% 0 0
Bashkimi 20 25:57 12.4 4.3 2 46.5% 38.8% 81.8% 1 0
Chalon/Saone 32 22:59 7.5 2.2 1.1 38.8% 37.9% 78.9% 0 0
Chalon/Saone 2 32:18 14 3.5 3.5 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Manchester Giants 1 33:08 17 4 4 50.0% 20.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions