Williams Cecil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lobos Plateados 12 19:15 6 2.2 0.5 39.3% 34.4% 68.0% 0 0
LNBP LNBP 12 19:15 6 2.2 0.5 39.3% 34.4% 68.0% 0 0
Pioneros de Los Mochis 3 25:18 10.7 3.7 2.7 35.3% 27.3% 89.5% 0 0
Peja Golden Eagle Ylli 14 23:31 11.4 3.6 1.7 45.5% 28.3% 68.6% 0 0
PAOK 9 18:20 4.8 3 0.3 37.5% 23.1% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions