Williams Brandon

Williams Brandon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dallas Mavericks 62 21:45 12.8 2.8 3.8 47.4% 24.1% 80.1% 1 0
NBA NBA 62 21:45 12.8 2.8 3.8 47.4% 24.1% 80.1% 1 0
Dallas Mavericks 37 15:08 8.8 1.7 2.4 40.8% 40.8% 83.5% 0 0
Dallas Mavericks 2 25:54 16 3 4.5 37.5% 37.5% 75.0% 0 0
Dallas Mavericks Orlando Magic 19 6:37 3.2 0.8 0.9 26.3% 26.3% 57.9% 0 0
Minnesota Timberwolves 4 24:07 17.2 1.8 3.5 31.2% 31.2% 72.7% 0 0
Portland Trail Blazers 2 13:02 5 1 1.5 40.0% 40.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions