Williams Alex

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zonkeys de Tijuana 46 28:22 12.1 3.6 2.7 42.7% 37.0% 80.4% 1 0
CIBACOPA CIBACOPA 46 28:22 12.1 3.6 2.7 42.7% 37.0% 80.4% 1 0
Santos 2 19:28 8 3 0 29.4% 28.6% 100.0% 0 0
Zonkeys de Tijuana 55 30:21 13.2 5.2 2.7 42.0% 36.9% 73.1% 1 0
Zonkeys de Tijuana 47 28:58 10 4.7 2.4 41.9% 39.0% 81.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions