Williams Alan

Williams Alan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diamond Dolphins 59 18:11 9.2 6.3 1.7 43.9% 57.1% 64.8% 6 0
B League B League 59 18:11 9.2 6.3 1.7 43.9% 57.1% 64.8% 6 0
Goyang Sono 29 27:48 15.8 11 3.4 44.6% 10.0% 71.8% 17 1
South East Melbourne 14 24:42 16.6 10.6 2.6 44.1% 33.3% 60.0% 9 0
Phoenix Suns 41 14:54 7.3 6.2 0.5 0.0% 0.0% 64.1% 13 0
Phoenix Suns 10 6:49 2.9 3.8 0.5 0% 0% 64.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions