Willems Seppe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mechelen 2 10:16 4 1.5 1 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 2 10:16 4 1.5 1 33.3% 0.0% 100.0% 0 0
Mechelen 26 12:47 6 2.4 0.2 52.4% 0.0% 56.1% 0 0
Mechelen 12 15:46 9.6 3.2 0.2 61.8% 25.0% 80.0% 0 0
Mechelen 35 10:58 5.7 2.7 0.3 61.5% 33.3% 63.2% 0 0
Antwerp Giants 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Antwerp Giants 16 5:45 2 0.6 0.2 57.7% 0.0% 33.3% 0 0
Antwerp Giants 3 3:54 1.3 0.7 0 33.3% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions