Wilkinson Savannah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Great Britain W 4 35:11 11.5 7.2 1.5 39.0% 9.1% 92.9% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 35:11 11.5 7.2 1.5 39.0% 9.1% 92.9% 0 0
Great Britain W 8 25:16 10.2 6.5 2.1 48.6% 35.0% 100.0% 1 0
Great Britain W 9 26:47 10.4 7.1 2 46.2% 28.6% 88.9% 2 0
BA London Lions W 20 14:29 4.5 3.2 0.5 43.0% 16.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions