Wilk Patryk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leszno 29 24:15 8.2 5.2 1.6 50.0% 32.3% 54.8% 1 0
1 Liga 1 Liga 29 24:15 8.2 5.2 1.6 50.0% 32.3% 54.8% 1 0
Bydgoszcz 47 20:54 5.9 4.2 2.1 40.4% 29.2% 52.2% 0 0
Gornik Walbrzych 43 20:20 6.4 4 1.3 42.1% 26.1% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions