Wiley Jacob

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aguada Santeros 1 20:38 8 7 3 50.0% 0.0% 33.3% 0 0
BSN BSN 1 20:38 8 7 3 50.0% 0.0% 33.3% 0 0
BC Steaua Bucuresti 33 19:41 8.9 4.7 0.8 61.8% 50.0% 53.3% 1 0
BC Steaua Bucuresti 2 19:12 12 5.5 0.5 84.6% 0% 25.0% 1 0
Plymouth City Patriots Adelaide 60 26:28 12.9 6.8 1.6 50.8% 28.8% 63.9% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions