Wiley Austin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Jerusalem 16 19:59 10.1 3.3 0.2 63.5% 0% 58.0% 2 0
Super League Super League 16 19:59 10.1 3.3 0.2 63.5% 0% 58.0% 2 0
Hapoel Jerusalem 19 20:12 10.1 9.3 0.2 77.7% 0.0% 67.7% 9 0
Hapoel Jerusalem Ironi Kiryat Ata 20 19:47 11.8 9.2 0.3 61.4% 0% 72.9% 9 0
Hapoel Jerusalem 10 20:23 6.5 7 0.8 41.7% 0% 41.7% 1 0
Tofas 24 27:26 15.2 10.1 0.8 68.3% 0% 66.7% 14 0
Tofas 16 25:02 12.4 8.9 0.4 68.2% 0% 67.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions