Wild Greg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cheshire Phoenix 24 4:34 1 0.3 0.2 36.8% 21.4% 75.0% 0 0
SLB SLB 21 4:49 1.1 0.4 0.2 38.9% 21.4% 75.0% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 4:04 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 0:18 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Cheshire Phoenix 1 31:18 8 3 7 37.5% 0.0% 100.0% 0 0
Cheshire Phoenix 19 4:41 1.6 0.5 0.4 40.0% 21.4% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions