Wigginton Lindell

Wigginton Lindell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guangzhou 43 26:43 22.3 4.2 6.3 44.3% 27.7% 74.1% 6 0
CBA CBA 39 26:49 22.6 4.4 6.5 43.6% 27.6% 75.9% 5 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 4 25:51 19.2 3 5.2 54.2% 28.6% 58.3% 1 0
Shandong 8 29:45 20.9 2.1 5.4 40.6% 28.9% 67.9% 0 0
Xinjiang Milwaukee Bucks 31 17:53 13.4 2.5 3.9 43.3% 26.9% 77.2% 1 0
Milwaukee Bucks 2 18:57 13 2.5 1.5 71.4% 71.4% 100.0% 0 0
Milwaukee Bucks 12 15:29 6.7 1.2 1.9 37.0% 37.0% 73.7% 1 0
Milwaukee Bucks 1 17:39 5 3 2 50.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions