Wiggins Demajeo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Split AS Karditsas Shenzhen 28 20:30 9.2 6 1.4 58.9% 50.0% 53.2% 1 0
Premijer liga Premijer liga 20 21:57 10.2 6 1.8 60.5% 50.0% 54.5% 1 0
Basket League Basket League 2 17:33 8 6 0 66.7% 0% 36.4% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 13:52 5.3 5 0.7 50.0% 0% 66.7% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 3 19:29 7.3 7 0.3 50.0% 0% 54.5% 0 0
AS Karditsas Split 15 24:57 12.2 6.9 0.8 59.2% 0% 47.5% 1 0
Gottingen Forca Lleida 34 25:28 10 8.4 0.8 52.0% 0.0% 48.6% 11 0
Szolnoki Olaj 33 25:19 13.7 6.9 1.2 58.4% 0.0% 55.1% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions