Wiggins Aaron

Wiggins Aaron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oklahoma City Thunder 78 19:12 8.2 2.6 1.7 42.6% 33.8% 73.7% 0 0
NBA NBA 78 19:12 8.2 2.6 1.7 42.6% 33.8% 73.7% 0 0
Oklahoma City Thunder 2 16:53 3 2 0.5 18.2% 25.0% 0% 0 0
Oklahoma City Thunder 100 21:05 10.8 3.6 1.6 37.0% 37.6% 80.2% 2 0
Oklahoma City Thunder 3 8:15 1 1 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Oklahoma City Thunder 89 15:37 6.8 2.5 1.1 46.4% 46.4% 79.5% 0 0
Oklahoma City Thunder 73 18:30 7.1 3 1.1 41.2% 41.2% 85.5% 1 0
Oklahoma City Thunder 5 20:45 7.8 4.2 0.6 23.1% 23.1% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions