Wibowo Radityo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dewa United 19 8:06 1.9 0.6 0.8 34.9% 23.1% 36.4% 0 0
NBL NBL 19 8:06 1.9 0.6 0.8 34.9% 23.1% 36.4% 0 0
Dewa United 20 8:27 1.9 0.9 1.4 27.7% 13.0% 64.3% 0 0
Dewa United 23 11:47 3.1 1.3 2.2 30.0% 25.5% 62.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions