Whittington Greg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Halcones de Obregon 9 28:28 15.7 5.6 2.2 49.5% 37.9% 70.0% 1 0
CIBACOPA CIBACOPA 9 28:28 15.7 5.6 2.2 49.5% 37.9% 70.0% 1 0
Penarol 8 20:34 10 5 1.9 50.9% 35.7% 82.4% 1 0
Halcones de Obregon 43 29:03 15.2 7.1 2.5 51.8% 43.4% 83.2% 11 0
Aguada Santeros 3 15:48 4.7 3 1 37.5% 28.6% 0% 0 0
Palencia 10 23:36 5.3 3.5 1.5 63.8% 100.0% 91.7% 0 0
Ironi Kiryat Ata VEF Riga 13 28:54 13.7 7 2.3 45.3% 33.3% 75.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions