Whitted Peyton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostrava W 7 17:51 9.1 5.1 0.9 55.8% 0% 80.0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 3 16:01 8 4.7 0.7 53.3% 0% 72.7% 0 0
EWBL Women EWBL Women 4 19:14 10 5.5 1 57.1% 0% 88.9% 0 0
Ostrava W 14 19:09 7.9 4.4 1.1 50.5% 20.0% 66.7% 0 0
Namur W 26 28:36 11.1 7.1 1 46.4% 37.5% 75.0% 6 0
Indonesia W 5 21:30 11.2 5.6 2.4 46.9% 33.3% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions