Whitfield Robert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CD Puerto Varas 10 27:55 12.7 3.7 4.2 34.7% 30.0% 95.5% 0 0
LNB LNB 10 27:55 12.7 3.7 4.2 34.7% 30.0% 95.5% 0 0
Gimnasia Urunday 40 21:12 9.6 2.7 1.9 39.4% 38.0% 86.4% 0 0
Venados de Mazatlan 42 27:27 11.5 2.7 2 40.9% 40.3% 83.9% 0 0
Penarol 17 29:27 14.1 3.5 2.2 46.0% 38.1% 81.1% 0 0
Apolonia Fier 1 33:23 15 11 2 29.4% 37.5% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions