Whitfield Devin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zwolle 43 28:26 13.1 4.4 2.1 48.4% 38.4% 85.5% 1 0
DBL DBL 10 25:09 9 4.2 1.4 40.0% 32.0% 85.7% 0 0
BNXT League BNXT League 33 29:26 14.3 4.5 2.3 50.4% 39.5% 85.4% 1 0
LWD Basket 39 29:15 14.1 3.3 2.2 49.1% 41.5% 87.2% 0 0
Newcastle Eagles 42 20:32 7.2 2.9 0.9 45.5% 42.8% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions