White Tyrone

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guaiqueries 35 26:45 11 2.4 1.2 39.4% 34.0% 78.7% 0 0
Superliga Superliga 35 26:45 11 2.4 1.2 39.4% 34.0% 78.7% 0 0
Panteras 13 30:27 12.2 2.6 1 46.3% 40.5% 93.3% 0 0
Guaiqueries 25 30:07 14.3 3 3 45.1% 42.1% 67.7% 1 0
Gimnasia 26 31:09 15.4 3.8 2.6 44.5% 39.6% 85.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions