White Skyler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cheshire Phoenix 42 24:05 12.7 5 1.6 42.8% 39.0% 71.6% 1 0
SLB Trophy SLB Trophy 3 20:13 8.3 4 1.7 38.1% 28.6% 55.6% 0 0
SLB Cup SLB Cup 3 24:39 8.7 2.3 1.3 34.8% 33.3% 80.0% 0 0
SLB SLB 36 24:22 13.4 5.2 1.6 43.6% 40.0% 73.1% 1 0
Cheshire Phoenix 2 21:52 18 6 2 52.2% 50.0% 66.7% 0 0
Cheshire Phoenix 44 22:48 10.3 4.1 1 36.2% 33.6% 82.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions