White Romello

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Koping Stars 18 26:26 12.4 6.1 1.6 65.9% 0% 68.5% 2 0
Ligan Ligan 18 26:26 12.4 6.1 1.6 65.9% 0% 68.5% 2 0
AS Karditsas 21 26:06 12 7.5 1.1 60.7% 0% 47.8% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions