White Fabian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galatasaray 31 26:03 10.8 5.5 1.4 47.7% 34.8% 65.0% 1 0
Super Ligi Super Ligi 31 26:03 10.8 5.5 1.4 47.7% 34.8% 65.0% 1 0
Al Ahli Tripoli Petro Atletico Galatasaray 19 28:01 14.3 6.9 0.8 47.7% 35.0% 67.9% 3 0
Manisa 30 26:02 14.5 4.6 1.1 51.2% 33.6% 70.8% 0 0
Houston Rockets Manisa 18 22:06 12.6 4.6 0.7 52.7% 43.2% 79.4% 1 0
Boulogne-Levallois 30 24:45 9.7 4.9 0.8 39.0% 35.6% 71.4% 2 0
Cleveland Cavaliers Boulogne-Levallois 6 12:17 3.8 3.2 0.7 25.0% 22.2% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions