White Decensea

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venados de Mazatlan 29 20:29 9.3 4.8 0.8 48.4% 21.2% 78.1% 3 0
CIBACOPA CIBACOPA 29 20:29 9.3 4.8 0.8 48.4% 21.2% 78.1% 3 0
Botafogo 9 30:57 12 8.2 0.7 47.8% 27.3% 58.3% 4 0
Astros Venados de Mazatlan 25 20:43 8.1 6.2 1 45.1% 33.3% 78.8% 1 0
Venados de Mazatlan 25 26:44 14.2 7 2.2 45.4% 38.8% 66.7% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions