White Andrew

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panteras 5 32:31 12.4 2.8 1 31.8% 27.8% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 5 32:31 12.4 2.8 1 31.8% 27.8% 100.0% 0 0
Al-Rayyan 8 28:15 19.6 5.9 2.1 44.8% 39.3% 75.0% 1 0
Guam 1 8:59 0 2 1 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions