Whelan Patrick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Great Britain 1 8:50 3 0 1 33.3% 33.3% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 8:50 3 0 1 33.3% 33.3% 0% 0 0
Szombathely 40 18:45 8.8 1.8 1.1 49.5% 48.5% 87.7% 0 0
Great Britain Szombathely 23 17:12 5.8 1.8 0.5 41.4% 39.1% 83.3% 0 0
Caledonia Gladiators 2 29:08 11 3.5 1 35.7% 44.4% 100.0% 0 0
Ottawa Blackjacks Caledonia Gladiators 8 21:44 9.9 3.1 3.1 37.9% 36.4% 81.2% 0 0
Caledonia Gladiators 33 31:15 14.9 4.2 4.3 48.6% 44.0% 87.3% 1 0
Great Britain 6 15:08 4.2 1.2 1 42.1% 35.7% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions