Westerik Laura

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gernika Bizkaia W 37 25:39 7.4 3.9 2.4 38.5% 15.8% 78.8% 1 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 27 24:55 7.2 4 2.2 40.5% 17.8% 79.7% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 10 27:39 7.8 3.5 3 34.5% 12.9% 76.2% 0 0
Netherlands W Gernika Bizkaia W 7 25:30 10.9 3.1 2.3 57.4% 60.0% 80.0% 0 0
Gernika Bizkaia W 30 25:43 9.4 4.2 2.3 42.3% 32.4% 85.9% 0 0
IDK Gipuzkoa W Netherlands W 6 27:21 8.8 4.5 3.2 46.8% 8.3% 80.0% 0 0
IDK Gipuzkoa W 32 20:50 5.4 3.2 1.8 41.2% 27.1% 67.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions