Westbeld Kathryn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DVTK W 27 22:56 11.6 4.9 1.7 42.3% 35.1% 72.3% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 9 25:11 11.1 4.6 1.1 35.5% 29.2% 66.7% 0 0
NB I A W NB I A W 17 21:34 12.1 4.9 1.8 47.8% 37.5% 75.8% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 1 25:51 7 6 4 28.6% 66.7% 50.0% 0 0
Phoenix Mercury W 54 17:18 5.1 2.5 0.8 37.6% 34.6% 78.1% 0 0
Szekszard W 38 28:39 18 7.7 2.2 51.2% 34.5% 76.3% 10 0
Szekszard W 25 26:22 16.2 6.6 1.1 53.0% 35.9% 81.7% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions