Wesley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Flamengo 5 18:25 4.4 3 1 40.9% 25.0% 75.0% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 17:25 5.3 3 0.7 41.2% 25.0% 50.0% 0 0
Super 8 Super 8 2 19:55 3 3 1.5 40.0% 0% 100.0% 0 0
Flamengo Nacional 51 18:47 8.9 4.5 0.7 58.9% 24.1% 69.5% 0 0
Franca 2 17:43 5 4.5 2.5 23.5% 33.3% 0% 0 0
Franca 49 19:46 9.4 4.1 0.9 59.5% 20.0% 69.8% 1 0
Franca 4 14:13 5.2 3.8 0.8 44.4% 22.2% 75.0% 0 0
Franca 58 18:16 8.8 4 1.3 53.6% 31.4% 71.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions