Wertz Langston

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rayos de Hermosillo 9 22:22 5.7 2.9 3.9 30.8% 20.6% 44.4% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 9 22:22 5.7 2.9 3.9 30.8% 20.6% 44.4% 0 0
Olomoucko 43 30:58 16.6 4.6 4.5 45.3% 40.8% 75.9% 2 0
TFT Skopje 27 30:02 11.6 4.2 3.1 44.0% 35.8% 82.6% 0 0
TFT Skopje 13 30:33 10.2 4.2 3.8 38.9% 33.3% 60.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions