Wentzel Nora

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Csata TKK W 11 22:48 8.3 1.1 2.1 41.7% 25.0% 80.0% 0 0
NB I A W NB I A W 11 22:48 8.3 1.1 2.1 41.7% 25.0% 80.0% 0 0
UNI Gyor W 21 18:31 7.5 1.3 2 48.7% 36.2% 86.7% 0 0
Gorzow W 2 32:11 14.5 3 3 47.4% 33.3% 100.0% 0 0
Gorzow W 35 25:19 9.2 2.8 3.1 39.3% 30.9% 86.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions