Wenas Abraham

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kesatria Bengawan Solo 22 30:15 7.6 2.5 4.5 39.4% 25.9% 69.8% 0 0
NBL NBL 22 30:15 7.6 2.5 4.5 39.4% 25.9% 69.8% 0 0
Kesatria Bengawan Solo 28 30:33 9.3 2.1 4.2 37.5% 22.2% 78.6% 0 0
Bali United 26 29:30 12.3 2.6 4.9 41.4% 37.0% 76.6% 0 0
Indonesia 1 5:09 0 2 1 0.0% 0% 0% 0 0
Hangtuah 17 32:41 10.9 3.4 2.9 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions